捧花Từ ghép捧花pěnghuāNghĩa tiếng Việtbó hoa (đám cưới)2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bó hoa (đám cưới)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.捧[bổng]cầm hoặc dâng bằng hai tay; tán dương; phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tayTrang chữ →花[hoa]hoa; bông; hoa vănTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →