Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捧角

pěngjué
Nghĩa tiếng Việtủng hộ và khen ngợi một diễn viên yêu thích
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 ủng hộ và khen ngợi một diễn viên yêu thích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập