Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

捱

ái
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 挨 (ái)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 挨 (ái)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập