Houzii
← Từ điển
Từ ghép

难捱

Phồn thể: [難捱]
nán'ái
Nghĩa tiếng Việtkhó khăn; chật vật
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khó khăn
  2. 2 chật vật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập