Từ ghép
掀动
Phồn thể: [掀動]Nghĩa
- 1 khuấy động
- 2 nhấc
- 3 làm cho cái gì đó chuyển động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.