Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掀动

Phồn thể: [掀動]
xiāndòng
Nghĩa tiếng Việtkhuấy động; nhấc; làm cho cái gì đó chuyển động
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuấy động
  2. 2 nhấc
  3. 3 làm cho cái gì đó chuyển động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập