Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掀掉

xiāndiào
Nghĩa tiếng Việtgỡ bỏ; xé ra
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gỡ bỏ
  2. 2 xé ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập