Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

掂

diān
Nghĩa tiếng Việtcầm để ước lượng; ước tính
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầm để ước lượng
  2. 2 ước tính

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập