Từ ghép
掂量
Nghĩa tiếng Việtcầm để ước lượng; cân nhắc; xem xét; phát âm ở Đài Loan: [dian1 liang2]
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cầm để ước lượng
- 2 cân nhắc; xem xét
- 3 phát âm ở Đài Loan: [dian1 liang2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.