Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掇臀捧屁

duōtúnpěngpì
Nghĩa tiếng Việtnâng mông khen đánh rắm (thành ngữ); dùng nịnh nọt để đạt được điều mình muốn; nịnh bợ; liếm gót
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nâng mông khen đánh rắm (thành ngữ); dùng nịnh nọt để đạt được điều mình muốn
  2. 2 nịnh bợ
  3. 3 liếm gót

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập