Từ ghép
掌玺大臣
Phồn thể: [掌璽大臣]Nghĩa tiếng Việttể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu); đại tể tướng
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu)
- 2 đại tể tướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.