Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掌玺大臣

Phồn thể: [掌璽大臣]
zhǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xǐdàchénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu); đại tể tướng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa