Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掐断

Phồn thể: [掐斷]
qiāduàn
Nghĩa tiếng Việtngắt (bằng móng tay, v.v.); (bóng) cắt đứt (nguồn cung, v.v.); ngắt kết nối
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngắt (bằng móng tay, v.v.)
  2. 2 (bóng) cắt đứt (nguồn cung, v.v.)
  3. 3 ngắt kết nối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập