Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掐表

Phồn thể: [掐錶]
qiābiǎo
Nghĩa tiếng Việtbấm giờ bằng đồng hồ bấm giờ
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bấm giờ bằng đồng hồ bấm giờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập