Houzii
← Từ điển
Từ ghép

排笙

páishēng
Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ hơi có dàn phím giống như đàn organ
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 nhạc cụ hơi có dàn phím giống như đàn organ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập