Houzii
← Từ điển
Từ ghép

排遣

páiqiǎn
Nghĩa tiếng Việtgiải khuây (khỏi cô đơn, nỗi buồn, v.v.); xua tan (suy nghĩ tiêu cực, v.v.)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải khuây (khỏi cô đơn, nỗi buồn, v.v.)
  2. 2 xua tan (suy nghĩ tiêu cực, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập