Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掘出

juéchū
Nghĩa tiếng Việtkhai quật; đào lên; đào ra
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khai quật
  2. 2 đào lên
  3. 3 đào ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập