Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掠夺者

Phồn thể: [掠奪者]
lüèduózhě
Nghĩa tiếng Việtkẻ cướp; kẻ cướp bóc; kẻ săn mồi
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa