Từ ghép
掠夺者
Phồn thể: [掠奪者]Nghĩa
- 1 kẻ cướp
- 2 kẻ cướp bóc
- 3 kẻ săn mồi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.