Từ ghép
掠过
Phồn thể: [掠過]Nghĩa tiếng Việtlướt qua; quét qua; lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lướt qua
- 2 quét qua
- 3 lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.