Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掠食

lüèshí
Nghĩa tiếng Việtsăn mồi; sự săn mồi; mang tính săn mồi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 săn mồi
  2. 2 sự săn mồi
  3. 3 mang tính săn mồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập