Houzii
← Từ điển
Từ ghép

探身子

tànshēnzi
Nghĩa tiếng Việtcúi người tới; nghiêng ra
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cúi người tới
  2. 2 nghiêng ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập