Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掣肘

chèzhǒu
Nghĩa tiếng Việtnắm giữ khuỷu tay ai đó; cản trở; gây trở ngại
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 nắm giữ khuỷu tay ai đó; cản trở; gây trở ngại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập