Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推推搡搡

tuītuīsǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxô đẩy
  • 4 chữ
  • 48 nét