Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推衍

tuīyǎn
Nghĩa tiếng Việtsuy diễn; suy luận; hàm ý
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 suy diễn
  2. 2 suy luận
  3. 3 hàm ý
  4. 4 giống như 推演

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập