Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推阐

Phồn thể: [推闡]
tuīchǎn
Nghĩa tiếng Việtlàm sáng tỏ; nghiên cứu và trình bày
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm sáng tỏ
  2. 2 nghiên cứu và trình bày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập