Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掩体

Phồn thể: [掩體]
yǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtboong-ke (quân sự)
  • 2 chữ
  • 18 nét