Từ ghép
掩杀
Phồn thể: [掩殺]Nghĩa
- 1 tấn công bất ngờ
- 2 lao vào (kẻ địch)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.