Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掩杀

Phồn thể: [掩殺]
yǎnshā
Nghĩa tiếng Việttấn công bất ngờ; lao vào (kẻ địch)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa