Từ ghép
掳获
Phồn thể: [擄獲]Nghĩa tiếng Việtbắt được (ai đó); (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắt được (ai đó)
- 2 (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.