Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

掴

Phồn thể: [摑]
guāi
Nghĩa tiếng Việttát; cũng đọc là [guo2]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tát
  2. 2 cũng đọc là [guo2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập