Houzii
← Từ điển
Từ ghép

揉搓

róucuo
Nghĩa tiếng Việtcọ xát; giày vò; hành hạ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cọ xát
  2. 2 giày vò
  3. 3 hành hạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập