Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cuō

搓

Nghĩaxoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay; vặn xoắn
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtsai
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cuōÂm Hán Việt: saixoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay; vặn xoắn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 差

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 差

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.