Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
cuō

搓

Nghĩa tiếng Việtxoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay; vặn xoắn
Âm Hán Việtsai
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay
  2. 2 vặn xoắn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập