搓揉Từ ghép搓揉cuōróuNghĩa tiếng Việtnhào; chà xát2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhào; chà xátPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.搓[sai]xoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay; vặn xoắnTrang chữ →揉nhào; mát xa; xoaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →