搓衣板Từ ghép搓衣板cuōyībǎnNghĩa tiếng Việtbàn giặt3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bàn giặtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.搓[sai]xoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay; vặn xoắnTrang chữ →衣mặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)Trang chữ →板tấm; ván; mặt phẳngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →