Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搓板

cuōbǎn
Nghĩa tiếng Việtbàn giặt; (tiếng lóng) ngực phẳng (phụ nữ)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bàn giặt
  2. 2 (tiếng lóng) ngực phẳng (phụ nữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập