揍死Từ ghép揍死zòusǐNghĩa tiếng Việtđánh chết2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đánh chếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.揍đánh; đấm (ai đó); (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)Trang chữ →死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →