Houzii
← Từ điển
Từ ghép

描摹

miáomó
Nghĩa tiếng Việttô lại; sao chép (thư pháp, tranh v.v.); (nghĩa bóng) miêu tả
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tô lại
  2. 2 sao chép (thư pháp, tranh v.v.)
  3. 3 (nghĩa bóng) miêu tả
  4. 4 khắc họa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập