Houzii
← Từ điển
Từ ghép

描红

Phồn thể: [描紅]
miáohóng
Nghĩa tiếng Việttô lên chữ đỏ (như một phương pháp học viết); giấy in sẵn chữ đỏ để tô lại
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tô lên chữ đỏ (như một phương pháp học viết)
  2. 2 giấy in sẵn chữ đỏ để tô lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập