Houzii
← Từ điển
Từ ghép

提葫芦

Phồn thể: [提葫蘆]
tíhúlú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 提壶芦 (tíhúlú)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 提壶芦 (tíhúlú)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập