握住Từ ghép握住wòzhùNghĩa tiếng Việtnắm chặt; cầm2 chữ19 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nắm chặt2 cầmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.握[ác]cầm; nắm; chặt (nắm đấm); (dạng kết hợp) kiểm soátTrang chữ →住[trú]sống; ở; lưu lạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →