揩擦Từ ghép揩擦kāicāNghĩa tiếng Việtlau chùi2 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lau chùiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.揩lau chùiTrang chữ →擦[xát]chà; cào; lao; đánh bóng; thoa (son, kem v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →