揪心揪肺Từ ghép揪心揪肺jiūxīnjiūfèiNghĩa tiếng Việtđau thấu tâm can4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đau thấu tâm canPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.揪nắm; chụp; túm chặt và kéoTrang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →揪nắm; chụp; túm chặt và kéoTrang chữ →肺[phế]phổiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →