Houzii
← Từ điển
Từ ghép

揪送

jiūsòng
Nghĩa tiếng Việtbắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập