Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搂住

Phồn thể: [摟住]
lǒuzhù
Nghĩa tiếng Việtôm chặt; ôm vào lòng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ôm chặt
  2. 2 ôm vào lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập