Từ ghép
搂钱
Phồn thể: [摟錢]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) vơ vét tiền
- 2 kiếm tiền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.