Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搅乱

Phồn thể: [攪亂]
jiǎoluàn
Nghĩa tiếng Việtphá rối; làm lộn xộn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phá rối
  2. 2 làm lộn xộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập