Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搅和

Phồn thể: [攪和]
jiǎohuo
Nghĩa tiếng Việttrộn; hoà lẫn; (nghĩa bóng) làm hỏng; phá hỏng; (nghĩa bóng) qua lại với (ai đó); dính líu đến; hoà nhập (với người khác)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trộn; hoà lẫn
  2. 2 (nghĩa bóng) làm hỏng; phá hỏng
  3. 3 (nghĩa bóng) qua lại với (ai đó); dính líu đến; hoà nhập (với người khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập