Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搏击

Phồn thể: [搏擊]
bójī
Nghĩa tiếng Việtđánh nhau, đặc biệt bằng tay; đô vật (như một môn thể thao); vật lộn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh nhau, đặc biệt bằng tay
  2. 2 đô vật (như một môn thể thao)
  3. 3 vật lộn
  4. 4 vật lộn (với số phận, với vấn đề,...)
  5. 5 bắt mồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập