Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搏动

Phồn thể: [搏動]
bódòng
Nghĩa tiếng Việtđập theo nhịp; rung động; co bóp
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đập theo nhịp
  2. 2 rung động
  3. 3 co bóp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập