Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搏战

Phồn thể: [搏戰]
bózhàn
Nghĩa tiếng Việtchiến đấu; vật lộn; phát động chiến tranh
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến đấu
  2. 2 vật lộn
  3. 3 phát động chiến tranh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập