搡Chữ đơn搡sǎngNghĩa tiếng Việtđẩy mạnh; xô1 chữ13 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đẩy mạnh2 xôTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.推搡tuīsǎngxô đẩy; chèn lấn推推搡搡tuītuīsǎng2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǎngxô đẩyTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →