Chữ đơn
搪
Nghĩa tiếng Việtngăn chặn; chống đỡ; tránh né
- 1 chữ
- 13 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngăn chặn
- 2 chống đỡ
- 3 tránh né
- 4 thoát khỏi
- 5 phết
- 6 phủ
- 7 bôi
- 8 trát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.